心起疑團

tâm khởi nghi đoàn

Hán Việt: tâm khởi nghi đoàn

Tổng quan

Cấu tạo: (tâm) + (khởi) + (nghi) + (đoàn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 心起疑團 īnqǐyítuán f.e. arouse one's suspicion