心軟而哭 tâm nhuyễn nhi khốc Hán Việt: tâm nhuyễn nhi khốc Tổng quan Cấu tạo: 心 (tâm) + 軟 (nhuyễn) + 而 (nhi) + 哭 (khốc)Hán Việttâm nhuyễn nhi khốcCấu tạo心 + 軟 + 而 + 哭 · tâm + nhuyễn + nhi + khốc nghĩa thành phần: tâm + nhuyễn + nhi + khốc Nghĩa EngCihui 心軟而哭 īnruǎn'érkū f.e. melt into tears