心回意转

xīn huí yì zhuǎn tâm hồi ý chuyển

Hán Việt: tâm hồi ý chuyển · Pinyin: xīn huí yì zhuǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (tâm) + (hồi) + (ý) + (chuyển)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「回心轉意」。見「回心轉意」條。01.《兒女英雄傳》第二五回:「雖望著姑娘心迴意轉,卻絕不肯逼得姑娘理屈詞窮。」<a name="意回心轉"> </a>