心邪形穢 tâm tà hình uế Hán Việt: tâm tà hình uế Tổng quan Cấu tạo: 心 (tâm) + 邪 (tà) + 形 (hình) + 穢 (uế)Hán Việttâm tà hình uếCấu tạo心 + 邪 + 形 + 穢 · tâm + tà + hình + uế nghĩa thành phần: tâm + tà + hình + uế Nghĩa EngCihui 心邪形穢 īnxiéxínghuì f.e. Evil will reveals itself in one's appearance.