心鄉往之 xīn xiāng wǎng zhī · tâm hương vãng chi Hán Việt: tâm hương vãng chi · Pinyin: xīn xiāng wǎng zhī Tổng quan Cấu tạo: 心 (tâm) + 鄉 (hương) + 往 (vãng) + 之 (chi)Pinyinxīn xiāng wǎng zhīHán Việttâm hương vãng chiCấu tạo心 + 鄉 + 往 + 之 · tâm + hương + vãng + chi nghĩa thành phần: tâm + hương + vãng + chi