心酸往事 tâm toan vãng sự Hán Việt: tâm toan vãng sự Tổng quan Cấu tạo: 心 (tâm) + 酸 (toan) + 往 (vãng) + 事 (sự)Hán Việttâm toan vãng sựCấu tạo心 + 酸 + 往 + 事 · tâm + toan + vãng + sự nghĩa thành phần: tâm + toan + vãng + sự Nghĩa EngCihui 心酸往事 īnsuānwǎngshì f.e. sad/poignant memories