心醇氣和 xīn chún qì hé · tâm thuần khí hòa Hán Việt: tâm thuần khí hòa · Pinyin: xīn chún qì hé Tổng quan Cấu tạo: 心 (tâm) + 醇 (thuần) + 氣 (khí) + 和 (hòa)Pinyinxīn chún qì héHán Việttâm thuần khí hòaCấu tạo心 + 醇 + 氣 + 和 · tâm + thuần + khí + hòa nghĩa thành phần: tâm + thuần + khí + hòa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 醇:纯厚朴实;气:气质。心地纯朴,气质温和。形容人憨厚老实。