心醉魂迷
tâm túy hồn mê
Hán Việt: tâm túy hồn mê · Pinyin: xīn zuì hún mí
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容佩服爱幕到极点。
- Tân Hoa Tự Điển 1.形容极其迷恋。
Eng
- Cihui 心醉魂迷 īnzuìhúnmí f.e. be overcome with admiration
Hán Việt: tâm túy hồn mê · Pinyin: xīn zuì hún mí