心里有谱

xīn lǐ yǒu pǔtâm lí hữu phổ

Hán Việt: tâm lí hữu phổ · Pinyin: xīn lǐ yǒu pǔ

Tổng quan

có kế hoạch trong đầu

Cấu tạo: 心 (tâm) + 裡 (lí) + 有 (hữu) + 譜 (phổ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 có kế hoạch
  • Biên soạn v.p. have a plan in mind

Eng

  • Cihui to have a plan in mind

Từ liên quan

Gần nghĩa

心里有鬼 · 心裡發慌 · 心里有数 · 心里痒痒 · 心里难过 · 心里头 · 心里美萝卜 · 心里话