心里难过

tâm lí nan quá

Hán Việt: tâm lí nan quá

Tổng quan

khổ sở trong lòng

Cấu tạo: 心 (tâm) + 裏 (lí) + 難 (nan) + 過 (quá)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đau lòng
  • VietPhrases khổ sở trong lòng
  • Biên soạn v.p. The heart is filled with pain

Eng

  • Cihui 心裡難過 īnlǐ nánguò v.p. The heart is filled with pain

Từ liên quan

Gần nghĩa

心里有鬼 · 心里有数 · 心里有谱 · 心里痒痒 · 心里头 · 心里美萝卜 · 心里话 · 难过的