心裏沒底兒 tâm lí một để nhi Hán Việt: tâm lí một để nhi Tổng quan Cấu tạo: 心 (tâm) + 裏 (lí) + 沒 (một) + 底 (để) + 兒 (nhi)Hán Việttâm lí một để nhiCấu tạo心 + 裏 + 沒 + 底 + 兒 · tâm + lí + một + để + nhi nghĩa thành phần: tâm + lí + một + để + nhi Nghĩa EngCihui 心裡沒底兒 īnlǐ méi dǐr ►See xīnlǐ méi dǐ