心長力短 xīn cháng lì duǎn · tâm trường lực đoản Hán Việt: tâm trường lực đoản · Pinyin: xīn cháng lì duǎn Tổng quan Cấu tạo: 心 (tâm) + 長 (trường) + 力 (lực) + 短 (đoản)Pinyinxīn cháng lì duǎnHán Việttâm trường lực đoảnCấu tạo心 + 長 + 力 + 短 · tâm + trường + lực + đoản nghĩa thành phần: tâm + trường + lực + đoản Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 心里很想做,但力量够不上。