心閒體正

xīn xián tǐ zhèng tâm gian thể chánh

Hán Việt: tâm gian thể chánh · Pinyin: xīn xián tǐ zhèng

Tổng quan

Cấu tạo: (tâm) + (gian) + (thể) + (chánh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 心里宁静,行为端正。