心閒手敏

xīn xián shǒu mǐn tâm gian thủ mẫn

Hán Việt: tâm gian thủ mẫn · Pinyin: xīn xián shǒu mǐn

Tổng quan

Cấu tạo: (tâm) + (gian) + (thủ) + (mẫn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 闲:熟悉;敏:灵敏。形容技艺熟练了,心里闲静,手法灵敏。
  • Tân Hoa Tự Điển 闲熟悉;敏灵敏。形容技艺熟练了,心里闲静,手法灵敏。

Eng

  • Cihui 心閑手敏 īnxiánshǒumǐn f.e. do sth. with consummate skill