心陽不足 tâm dương bất túc Hán Việt: tâm dương bất túc Tổng quan Cấu tạo: 心 (tâm) + 陽 (dương) + 不 (bất) + 足 (túc)Hán Việttâm dương bất túcCấu tạo心 + 陽 + 不 + 足 · tâm + dương + bất + túc nghĩa thành phần: tâm + dương + bất + túc Nghĩa EngCihui 心陽不足 īnyáng bùzú v.p. <Ch. med.> cardiac yáng energy insufficiency