心灵上的 xīn líng shang de · tâm linh thượng đích Hán Việt: tâm linh thượng đích · Pinyin: xīn líng shang de Tổng quan Cấu tạo: 心 (tâm) + 灵 (linh) + 上 (thượng) + 的 (đích)Pinyinxīn líng shang deHán Việttâm linh thượng đíchCấu tạo心 + 灵 + 上 + 的 · tâm + linh + thượng + đích nghĩa thành phần: tâm + linh + thượng + đích