心靈控制 xīn líng kòng zhì · tâm linh khống chế Hán Việt: tâm linh khống chế · Pinyin: xīn líng kòng zhì Tổng quan Cấu tạo: 心 (tâm) + 靈 (linh) + 控 (khống) + 制 (chế)Pinyinxīn líng kòng zhìHán Việttâm linh khống chếCấu tạo心 + 靈 + 控 + 制 · tâm + linh + khống + chế nghĩa thành phần: tâm + linh + khống + chế