心靈研究 tâm linh nghiên cứu Hán Việt: tâm linh nghiên cứu Tổng quan bà đồng; ông đồng Cấu tạo: 心 (tâm) + 靈 (linh) + 研 (nghiên) + 究 (cứu)Hán Việttâm linh nghiên cứuCấu tạo心 + 靈 + 研 + 究 · tâm + linh + nghiên + cứu nghĩa thành phần: tâm + linh + nghiên + cứu Nghĩa ViệtCihui bà đồng; ông đồng