心非口是

xīn fēi kǒu shì tâm phi khẩu thị

Hán Việt: tâm phi khẩu thị · Pinyin: xīn fēi kǒu shì

Tổng quan

Cấu tạo: (tâm) + (phi) + (khẩu) + (thị)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「口是心非」。見「口是心非」條。01.明.徐&8e74.jpg;《殺狗記》第二九齣:「堪恨兩人不志誠,心非口是無定准(準),到此方知說謊的人,嗏!糖言蜜口畜生性。」