心非巷議 xīn fēi xiàng yì · tâm phi hạng nghị Hán Việt: tâm phi hạng nghị · Pinyin: xīn fēi xiàng yì Tổng quan Cấu tạo: 心 (tâm) + 非 (phi) + 巷 (hạng) + 議 (nghị)Pinyinxīn fēi xiàng yìHán Việttâm phi hạng nghịCấu tạo心 + 非 + 巷 + 議 · tâm + phi + hạng + nghị nghĩa thành phần: tâm + phi + hạng + nghị