心非木石 xīn fēi mù shí · tâm phi mộc thạch Hán Việt: tâm phi mộc thạch · Pinyin: xīn fēi mù shí Tổng quan Cấu tạo: 心 (tâm) + 非 (phi) + 木 (mộc) + 石 (thạch)Pinyinxīn fēi mù shíHán Việttâm phi mộc thạchCấu tạo心 + 非 + 木 + 石 · tâm + phi + mộc + thạch nghĩa thành phần: tâm + phi + mộc + thạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 人心不是木头、石块做的。意思是人是有感情的。