心音聽疹 tâm âm thính chẩn Hán Việt: tâm âm thính chẩn Tổng quan Cấu tạo: 心 (tâm) + 音 (âm) + 聽 (thính) + 疹 (chẩn)Hán Việttâm âm thính chẩnCấu tạo心 + 音 + 聽 + 疹 · tâm + âm + thính + chẩn nghĩa thành phần: tâm + âm + thính + chẩn Nghĩa EngCihui cardiophony