心頭撞鹿 xīn tóu zhuàng lù · tâm đầu chàng lộc Hán Việt: tâm đầu chàng lộc · Pinyin: xīn tóu zhuàng lù Tổng quan Cấu tạo: 心 (tâm) + 頭 (đầu) + 撞 (chàng) + 鹿 (lộc)Pinyinxīn tóu zhuàng lùHán Việttâm đầu chàng lộcCấu tạo心 + 頭 + 撞 + 鹿 · tâm + đầu + chàng + lộc nghĩa thành phần: tâm + đầu + chàng + lộc