心飞肉跳 xīn fēi ròu tiào · tâm phi nhục khiêu Hán Việt: tâm phi nhục khiêu · Pinyin: xīn fēi ròu tiào Tổng quan Cấu tạo: 心 (tâm) + 飞 (phi) + 肉 (nhục) + 跳 (khiêu)Pinyinxīn fēi ròu tiàoHán Việttâm phi nhục khiêuCấu tạo心 + 飞 + 肉 + 跳 · tâm + phi + nhục + khiêu nghĩa thành phần: tâm + phi + nhục + khiêu