心餘力拙 tâm dư lực chuyết Hán Việt: tâm dư lực chuyết Tổng quan Cấu tạo: 心 (tâm) + 餘 (dư) + 力 (lực) + 拙 (chuyết)Hán Việttâm dư lực chuyếtCấu tạo心 + 餘 + 力 + 拙 · tâm + dư + lực + chuyết nghĩa thành phần: tâm + dư + lực + chuyết Nghĩa EngCihui 心餘力拙 īnyúlìzhuō f.e. Strength falls short of one's wishes.