心馳魏闕

xīn chí wèi què tâm trì ngụy khuyết

Hán Việt: tâm trì ngụy khuyết · Pinyin: xīn chí wèi què

Tổng quan

Cấu tạo: (tâm) + (trì) + (ngụy) + (khuyết)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不論身處何處,仍關心國是。參見「心在魏闕」條。宋.陸游〈會慶節賀表〉:「斂時百福,享國萬年,臣跡滯遐陬,心馳魏闕。」