心驚膽寒
tâm kinh đảm hàn
Hán Việt: tâm kinh đảm hàn · Pinyin: xīn jīng dǎn hán
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 形容驚懼害怕到了極點。明.崔時佩《西廂記》第一六齣:「心驚膽寒,渾身上淋漓雨汗。」也作「心驚膽懾」。
Hán Việt: tâm kinh đảm hàn · Pinyin: xīn jīng dǎn hán