心黑手辣 tâm hắc thủ lạt Hán Việt: tâm hắc thủ lạt Tổng quan Cấu tạo: 心 (tâm) + 黑 (hắc) + 手 (thủ) + 辣 (lạt)Hán Việttâm hắc thủ lạtCấu tạo心 + 黑 + 手 + 辣 · tâm + hắc + thủ + lạt nghĩa thành phần: tâm + hắc + thủ + lạt Nghĩa EngCihui 心黑手辣 īnhēishǒulà f.e. black-hearted and cruel