必不撓北 bì bù náo běi · tất bất nạo bắc Hán Việt: tất bất nạo bắc · Pinyin: bì bù náo běi Tổng quan Cấu tạo: 必 (tất) + 不 (bất) + 撓 (nạo) + 北 (bắc)Pinyinbì bù náo běiHán Việttất bất nạo bắcCấu tạo必 + 不 + 撓 + 北 · tất + bất + nạo + bắc nghĩa thành phần: tất + bất + nạo + bắc