必丟不搭 bì diū bù dā · tất đâu bất đáp Hán Việt: tất đâu bất đáp · Pinyin: bì diū bù dā Tổng quan Cấu tạo: 必 (tất) + 丟 (đâu) + 不 (bất) + 搭 (đáp)Pinyinbì diū bù dāHán Việttất đâu bất đápCấu tạo必 + 丟 + 不 + 搭 · tất + đâu + bất + đáp nghĩa thành phần: tất + đâu + bất + đáp