必丟疋搭 bì diū pǐ dā · tất đâu sơ đáp Hán Việt: tất đâu sơ đáp · Pinyin: bì diū pǐ dā Tổng quan Cấu tạo: 必 (tất) + 丟 (đâu) + 疋 (sơ) + 搭 (đáp)Pinyinbì diū pǐ dāHán Việttất đâu sơ đápCấu tạo必 + 丟 + 疋 + 搭 · tất + đâu + sơ + đáp nghĩa thành phần: tất + đâu + sơ + đáp