必以爲是 tất dĩ vi thị Hán Việt: tất dĩ vi thị Tổng quan hiển nhiên, rõ ràng Cấu tạo: 必 (tất) + 以 (dĩ) + 爲 (vi) + 是 (thị)Hán Việttất dĩ vi thịCấu tạo必 + 以 + 爲 + 是 · tất + dĩ + vi + thị nghĩa thành phần: tất + dĩ + vi + thị Nghĩa ViệtCihui hiển nhiên, rõ ràng