必居其一

tất cư kì nhất

Hán Việt: tất cư kì nhất

Tổng quan

Cấu tạo: (tất) + (cư) + (kì) + (nhất)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 必居其一 ìjūqíyī f.e. must be one or the other