必律不剌

bì lǜ bù lá tất luật bất lạt

Hán Việt: tất luật bất lạt · Pinyin: bì lǜ bù lá

Tổng quan

Cấu tạo: (tất) + (luật) + (bất) + (lạt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 象声词。形容说话﹑撞击等声音。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.象声词。形容说话﹑撞击等声音。