必恭必敬

bì gōng bì jìng tất cung tất kính

Hán Việt: tất cung tất kính · Pinyin: bì gōng bì jìng

Tổng quan

vô cùng cung kính。十分恭敬。 Ghi chú: Còn viết là 畢恭畢敬。

Cấu tạo: (tất) + (cung) + (tất) + (kính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vô cùng cung kính。十分恭敬。 Ghi chú: Còn viết là 畢恭畢敬。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 恭、敬:端庄而有礼貌。形容态度十分恭敬。
  • Tân Hoa Tự Điển 十分恭敬。也作毕恭毕敬。
  • Tân Hoa Tự Điển 恭、敬端庄而有礼貌。形容态度十分恭敬。

Eng

  • CC-CEDICT variant of 畢恭畢敬|毕恭毕敬[bi4 gong1 bi4 jing4]
  • Cihui variant of 畢恭畢敬|毕恭毕敬

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

恭恭敬敬