必操勝券

bì cāo shèng quàn tất thao thắng khoán

Hán Việt: tất thao thắng khoán · Pinyin: bì cāo shèng quàn

Tổng quan

Cấu tạo: (tất) + (thao) + (thắng) + (khoán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 操:持,拿;券:凭证;胜券:胜利的把握。一定有胜利的把握。
  • Tân Hoa Tự Điển 操持,拿;券凭证;胜券胜利的把握。一定有胜利的把握。

Eng

  • Cihui 必操勝券 ìcāoshèngquàn f.e. control a situation