必有一失 tất hữu nhất thất Hán Việt: tất hữu nhất thất Tổng quan Cấu tạo: 必 (tất) + 有 (hữu) + 一 (nhất) + 失 (thất)Hán Việttất hữu nhất thấtCấu tạo必 + 有 + 一 + 失 · tất + hữu + nhất + thất nghĩa thành phần: tất + hữu + nhất + thất