必死之心 tất tử chi tâm Hán Việt: tất tử chi tâm Tổng quan Cấu tạo: 必 (tất) + 死 (tử) + 之 (chi) + 心 (tâm)Hán Việttất tử chi tâmCấu tạo必 + 死 + 之 + 心 · tất + tử + chi + tâm nghĩa thành phần: tất + tử + chi + tâm Nghĩa EngCihui 必死之心 ìsǐzhīxīn n. willingness to die for sth.