必然之勢 tất nhiên chi thế Hán Việt: tất nhiên chi thế Tổng quan Cấu tạo: 必 (tất) + 然 (nhiên) + 之 (chi) + 勢 (thế)Hán Việttất nhiên chi thếCấu tạo必 + 然 + 之 + 勢 · tất + nhiên + chi + thế nghĩa thành phần: tất + nhiên + chi + thế Nghĩa EngCihui 必然之勢 bìránzhīshì n. a natural trend