必然歸宿 tất nhiên quy túc Hán Việt: tất nhiên quy túc Tổng quan Cấu tạo: 必 (tất) + 然 (nhiên) + 歸 (quy) + 宿 (túc)Hán Việttất nhiên quy túcCấu tạo必 + 然 + 歸 + 宿 · tất + nhiên + quy + túc nghĩa thành phần: tất + nhiên + quy + túc Nghĩa EngCihui 必然歸宿 ìrán guīsù n. inevitable outcome