必然性

bì rán xìng tất nhiên tính

Hán Việt: tất nhiên tính · Pinyin: bì rán xìng

Tổng quan

tính tất yếu

Cấu tạo: (tất) + (nhiên) + (tính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tính tất yếu

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指事物发展、变化中的不可避免和一定不移的趋势。必然性是由事物的本质决定的,认识事物的必然性就是认识事物的本质(跟‘偶然性’相对)。

Eng

  • Cihui 必然性 ìránxìng n. necessity; inevitability; certainty

ja

  • JMdict necessity|inevitability

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

偶然性