必然性的 tất nhiên tính đích Hán Việt: tất nhiên tính đích Tổng quan Cấu tạo: 必 (tất) + 然 (nhiên) + 性 (tính) + 的 (đích)Hán Việttất nhiên tính đíchCấu tạo必 + 然 + 性 + 的 · tất + nhiên + tính + đích nghĩa thành phần: tất + nhiên + tính + đích Nghĩa EngCihui 必然性的 ìránxìng de attr. <lg.> obligatory