必然與自由 bì rán yǔ zì yóu · tất nhiên dữ tự do Hán Việt: tất nhiên dữ tự do · Pinyin: bì rán yǔ zì yóu Tổng quan Cấu tạo: 必 (tất) + 然 (nhiên) + 與 (dữ) + 自 (tự) + 由 (do)Pinyinbì rán yǔ zì yóuHán Việttất nhiên dữ tự doCấu tạo必 + 然 + 與 + 自 + 由 · tất + nhiên + dữ + tự + do nghĩa thành phần: tất + nhiên + dữ + tự + do