必然規律

tất nhiên quy luật

Hán Việt: tất nhiên quy luật

Tổng quan

Cấu tạo: (tất) + (nhiên) + (quy) + (luật)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 必然規律 ìrán guīlǜ n. inexorable law