必然论者

tất nhiên luận giả

Hán Việt: tất nhiên luận giả

Tổng quan

(triết học) (thuộc) thuyết tất yếu, (thuộc) thuyết định mệnh, (triết học) người theo thuyết tất yếu, người theo thuyết định mệnh

Cấu tạo: 必 (tất) + 然 (nhiên) + 論 (luận) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người theo thuyết tất định

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi necessitarian

Từ liên quan

Gần nghĩa

必然王国 · 必然结果 · 必然论的 · 必然地 · 必然性 · 必然的 · 必然的结果 · 必然的联系