必然的结果

tất nhiên đích kết quả

Hán Việt: tất nhiên đích kết quả

Tổng quan

(toán học) hệ luận, kết quả tất yếu

Cấu tạo: 必 (tất) + 然 (nhiên) + 的 (đích) + 結 (kết) + 果 (quả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kết quả tất yếu

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi corollary

Từ liên quan

Gần nghĩa

必然的联系 · 必然王国 · 必然结果 · 必然论的 · 必然论者 · 结果实的 · 结果成为 · 必然与自由