必用規律 tất dụng quy luật Hán Việt: tất dụng quy luật Tổng quan Cấu tạo: 必 (tất) + 用 (dụng) + 規 (quy) + 律 (luật)Hán Việttất dụng quy luậtCấu tạo必 + 用 + 規 + 律 · tất + dụng + quy + luật nghĩa thành phần: tất + dụng + quy + luật Nghĩa EngCihui 必用規律 ìyòng guīlǜ n. <lg.> obligatory rule