必由之地 bì yóu zhī dì · tất do chi địa Hán Việt: tất do chi địa · Pinyin: bì yóu zhī dì Tổng quan Cấu tạo: 必 (tất) + 由 (do) + 之 (chi) + 地 (địa)Pinyinbì yóu zhī dìHán Việttất do chi địaCấu tạo必 + 由 + 之 + 地 · tất + do + chi + địa nghĩa thành phần: tất + do + chi + địa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 必:一定;由:经过。必定要经过的道路、地方。