必經之地

tất kinh chi địa

Hán Việt: tất kinh chi địa

Tổng quan

Cấu tạo: (tất) + (kinh) + (chi) + (địa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 必經之地 ìjīngzhīdì n. a place that one has to pass through