必要產品

bì yào chǎn pǐn tất yếu sản phẩm

Hán Việt: tất yếu sản phẩm · Pinyin: bì yào chǎn pǐn

Tổng quan

sản phẩm tất yếu

Cấu tạo: (tất) + (yếu) + (sản) + (phẩm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sản phẩm tất yếu

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 由劳动者的必要劳动生产出来的产品(跟‘剩余产品’相对)。